Thông tin sản phẩm

Viết tắt sản phẩm HS
Tên hóa học Axit hexanoic
Từ đồng nghĩa Axit caproic
Trọng lượng phân tử 116.16
Số hóa chất hiện có (2)-608 (Nhật Bản)
CAS RN® 142-62-1
TSCA Đã liệt kê
Số EINECS 205-550-7
Số LHQ 2829
Phân loại của Liên Hợp Quốc Lớp 8, PG III
REACH Chưa đăng ký
KOSHER Đã đăng ký

Cấu trúc hóa học

C6H12O2

Thuộc tính chung

Điểm sôi (°C) 205
Điểm nóng chảy (°C) -3.4
Trọng lượng riêng (20/4°C) 0.926-0.931
Điểm chớp cháy (°C) 108 (Phương pháp cốc kín gắn thẻ)
Độ hòa tan trong nước
(wt %)
11 (ở 20°C)

Thông số kỹ thuật

Màu (Hazen) 30tối đa
Nước (trọng lượng %) 1tối đa
Giá trị axit (KOHmg/g) 473-483
Độ tinh khiết (GC %) 98 phút
Sắt (ppm) 3tối đa

Ứng dụng

  • Hương thơm, Hương vị

Liên hệ với chúng tôi

Cục Hóa chất hữu cơ